TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

一级方程式

Yījí Fāngchéngshì giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 一級方程式

Âm Hán Việt NHẤT CẤP PHƯƠNG TRÌNH THỨC

一级方程式 nghĩa là Công thức Một.

Nghĩa của 一级方程式

Yījí Fāngchéngshì

NHẤT CẤP PHƯƠNG TRÌNH THỨCTên riêngphồn thể 一級方程式tên riêng
  1. Công thức Một

Câu hỏi thường gặp

一级方程式 nghĩa là gì?

一级方程式 (yījí fāngchéngshì) nghĩa là Công thức Một.

一级方程式 đọc thế nào?

一级方程式 đọc là Yījí Fāngchéngshì (pinyin).

Âm Hán Việt của 一级方程式 là gì?

Âm Hán Việt của 一级方程式 là "nhất cấp phương trình thức".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.