NHẤT CẤP PHƯƠNG TRÌNH THỨCTên riêngphồn thể 一級方程式tên riêng
Công thức Một
Câu hỏi thường gặp
一级方程式 nghĩa là gì?
一级方程式 (yījí fāngchéngshì) nghĩa là Công thức Một.
一级方程式 đọc thế nào?
一级方程式 đọc là Yījí Fāngchéngshì (pinyin).
Âm Hán Việt của 一级方程式 là gì?
Âm Hán Việt của 一级方程式 là "nhất cấp phương trình thức".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.