一腔
giọng máy của trình duyệt
一腔 nghĩa là tràn đầy.
Nghĩa của 一腔
yīqiāng
- Tràn đầy (nhiệt huyết, tức giận, v.v.)
Câu hỏi thường gặp
一腔 nghĩa là gì?
一腔 (yīqiāng) nghĩa là tràn đầy.
一腔 đọc thế nào?
一腔 đọc là yīqiāng (pinyin).
一腔 nghĩa là tràn đầy.
一腔 (yīqiāng) nghĩa là tràn đầy.
一腔 đọc là yīqiāng (pinyin).
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.