TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

一腔

yīqiāng giọng máy của trình duyệt

一腔 nghĩa là tràn đầy.

Nghĩa của 一腔

yīqiāng

  1. Tràn đầy (nhiệt huyết, tức giận, v.v.)

Câu hỏi thường gặp

一腔 nghĩa là gì?

一腔 (yīqiāng) nghĩa là tràn đầy.

一腔 đọc thế nào?

一腔 đọc là yīqiāng (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.