一致
giọng máy của trình duyệt
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “nhất trí” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
一致 nghĩa là nhất quán, nhất trí, cùng nhau, đồng loạt.
Nghĩa của 一致
yīzhì
NHẤT TRÍTính từ, Phó từ, Động từ, Danh từ- Nhất quán; nhất trí; đồng thuận
- Cùng nhau; đồng loạt
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 一致
Đồng nghĩa
Từ ghép có 一致
Thành ngữ có 一致
Câu hỏi thường gặp
一致 nghĩa là gì?
一致 (yīzhì) nghĩa là nhất quán, nhất trí, cùng nhau, đồng loạt.
一致 đọc thế nào?
一致 đọc là yīzhì (pinyin).
Âm Hán Việt của 一致 là gì?
Âm Hán Việt của 一致 là "nhất trí".