TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

一致

HSK 5HSK 3.0 cấp 5 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
yīzhì giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt NHẤT TRÍ

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “nhất trí” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

一致 nghĩa là nhất quán, nhất trí, cùng nhau, đồng loạt.

Nghĩa của 一致

yīzhì

NHẤT TRÍTính từ, Phó từ, Động từ, Danh từ
  1. Nhất quán; nhất trí; đồng thuận
  2. Cùng nhau; đồng loạt

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 一致

Đồng nghĩa

Từ ghép có 一致

Thành ngữ có 一致

Câu hỏi thường gặp

一致 nghĩa là gì?

一致 (yīzhì) nghĩa là nhất quán, nhất trí, cùng nhau, đồng loạt.

一致 đọc thế nào?

一致 đọc là yīzhì (pinyin).

Âm Hán Việt của 一致 là gì?

Âm Hán Việt của 一致 là "nhất trí".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.