一致字
giọng máy của trình duyệt
一致字 nghĩa là các từ nhất quán, các chữ nhất quán.
Nghĩa của 一致字
yīzhìzì
NHẤT TRÍ TỰ- chính tả Các từ nhất quán (ví dụ: "dean", "bean" và "lean", trong đó "-ean" được phát âm giống nhau trong mỗi trường hợp)
- Các chữ nhất quán (ví dụ: 摇 (yáo), 遥 (yáo) và 谣 (yáo), đều có thành phần ngữ âm giống nhau, đáng tin cậy để chỉ ra rằng cách phát âm của chữ là yáo)
Câu hỏi thường gặp
一致字 nghĩa là gì?
一致字 (yīzhìzì) nghĩa là các từ nhất quán, các chữ nhất quán.
一致字 đọc thế nào?
一致字 đọc là yīzhìzì (pinyin).
Âm Hán Việt của 一致字 là gì?
Âm Hán Việt của 一致字 là "nhất trí tự".