TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

一部分

yībùfen giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt NHẤT BỘ PHẬN

一部分 nghĩa là phần, một phần.

Nghĩa của 一部分

yībùfen

NHẤT BỘ PHẬNDanh từ
  1. Phần
  2. Một phần
  3. Tập hợp con

Câu ví dụ với 一部分

  • 有一部分人不同意。 Yǒu yībùfen rén bù tóngyì.Có một số người không đồng ý.Tatoeba #3537992

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Câu hỏi thường gặp

一部分 nghĩa là gì?

一部分 (yībùfen) nghĩa là phần, một phần.

一部分 đọc thế nào?

一部分 đọc là yībùfen (pinyin).

Âm Hán Việt của 一部分 là gì?

Âm Hán Việt của 一部分 là "nhất bộ phận".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.