TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

一门式

yīménshì giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 一門式

Âm Hán Việt NHẤT MÔN THỨC

一门式 nghĩa là một cửa.

Nghĩa của 一门式

yīménshì

NHẤT MÔN THỨCDanh từphồn thể 一門式
  1. Một cửa (dịch vụ, cửa hàng, v.v.)

Câu hỏi thường gặp

一门式 nghĩa là gì?

一门式 (yīménshì) nghĩa là một cửa.

一门式 đọc thế nào?

一门式 đọc là yīménshì (pinyin).

Âm Hán Việt của 一门式 là gì?

Âm Hán Việt của 一门式 là "nhất môn thức".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.