TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

一阵子

yīzhènzi giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 一陣子

Âm Hán Việt NHẤT TRẬN TỬ

一阵子 nghĩa là một lúc, một đợt.

Nghĩa của 一阵子

yīzhènzi

NHẤT TRẬN TỬDanh từphồn thể 一陣子
  1. Một lúc
  2. Một đợt
  3. Một thời gian ngắn
  4. Một trận

Câu hỏi thường gặp

一阵子 nghĩa là gì?

一阵子 (yīzhènzi) nghĩa là một lúc, một đợt.

一阵子 đọc thế nào?

一阵子 đọc là yīzhènzi (pinyin).

Âm Hán Việt của 一阵子 là gì?

Âm Hán Việt của 一阵子 là "nhất trận tử".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.