丁字
giọng máy của trình duyệt
丁字 nghĩa là hình chữ t.
Nghĩa của 丁字
dīngzì
ĐINH TỰTính từ- Hình chữ T
Từ ghép có 丁字
Câu hỏi thường gặp
丁字 nghĩa là gì?
丁字 (dīngzì) nghĩa là hình chữ t.
丁字 đọc thế nào?
丁字 đọc là dīngzì (pinyin).
Âm Hán Việt của 丁字 là gì?
Âm Hán Việt của 丁字 là "đinh tự".