丁字镐
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 丁字鎬
丁字镐 nghĩa là búa chim.
Nghĩa của 丁字镐
dīngzìgǎo
Danh từphồn thể 丁字鎬- Búa chim
Câu hỏi thường gặp
丁字镐 nghĩa là gì?
丁字镐 (dīngzìgǎo) nghĩa là búa chim.
丁字镐 đọc thế nào?
丁字镐 đọc là dīngzìgǎo (pinyin).