TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

丁宁

dīngníng giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 丁寧

Âm Hán Việt ĐINH NINH

丁宁 nghĩa là Biến thể của 叮咛 (dīngníng).

Nghĩa của 丁宁

dīngníng

ĐINH NINHDanh từphồn thể 丁寧
  1. Biến thể của 叮咛 (dīngníng)

Câu hỏi thường gặp

丁宁 nghĩa là gì?

丁宁 (dīngníng) nghĩa là Biến thể của 叮咛 (dīngníng).

丁宁 đọc thế nào?

丁宁 đọc là dīngníng (pinyin).

Âm Hán Việt của 丁宁 là gì?

Âm Hán Việt của 丁宁 là "đinh ninh".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.