TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

丁醇

dīngchún giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt ĐINH THUẦN

丁醇 nghĩa là Butanol.

Nghĩa của 丁醇

dīngchún

ĐINH THUẦNDanh từ
  1. Butanol
  2. Rượu butyl C4H9OH

Câu hỏi thường gặp

丁醇 nghĩa là gì?

丁醇 (dīngchún) nghĩa là Butanol.

丁醇 đọc thế nào?

丁醇 đọc là dīngchún (pinyin).

Âm Hán Việt của 丁醇 là gì?

Âm Hán Việt của 丁醇 là "đinh thuần".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.