TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

丁醛

dīngquán giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt ĐINH TRIẾT

丁醛 nghĩa là Butyraldehyde.

Nghĩa của 丁醛

dīngquán

ĐINH TRIẾTDanh từ
  1. Butyraldehyde
  2. Butanal

Câu hỏi thường gặp

丁醛 nghĩa là gì?

丁醛 (dīngquán) nghĩa là Butyraldehyde.

丁醛 đọc thế nào?

丁醛 đọc là dīngquán (pinyin).

Âm Hán Việt của 丁醛 là gì?

Âm Hán Việt của 丁醛 là "đinh triết".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.