丁鲷
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 丁鯛
丁鲷 nghĩa là cá tench.
Nghĩa của 丁鲷
dīngdiāo
phồn thể 丁鯛- Cá tench
Câu hỏi thường gặp
丁鲷 nghĩa là gì?
丁鲷 (dīngdiāo) nghĩa là cá tench.
丁鲷 đọc thế nào?
丁鲷 đọc là dīngdiāo (pinyin).
Phồn thể: 丁鯛
丁鲷 nghĩa là cá tench.
丁鲷 (dīngdiāo) nghĩa là cá tench.
丁鲷 đọc là dīngdiāo (pinyin).
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.