TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

七

HSK 1HSK 3.0 cấp 1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
qī giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt THẤT
Bộ thủ: 一 (nhất) · bộ số 1 Số nét: 2 Cấu tạo: ⿻㇀乚(GHJKV),⿻㇀㇄(T) Mọi âm Hán Việt của chữ: thất, chước, thược

七 nghĩa là bảy.

Nghĩa của 七

qī

THẤT
  1. Bảy
  2. 7

Từ ghép có 七

Thành ngữ có 七

  • 乱七八糟 — Hỗn loạn; mất trật tự; lộn xộn
  • 七零八落 — Mọi thứ vỡ nát và lộn xộn
  • 七嘴八舌 — Thảo luận sôi nổi với mọi người nói cùng lúc
  • 横七竖八 — Lộn xộn
  • 七手八脚 — Mọi người cùng xúm vào giúp đỡ (hăng hái nhưng hơi hỗn loạn)
  • 杂七杂八 — Một tập hợp
  • 七情六欲 — Các loại cảm xúc và ham muốn
  • 七弦琴 — Cổ cầm hoặc đàn tranh bảy dây
  • 七窍生烟 — Bốc khói qua bảy lỗ
  • 乌七八糟 — Mọi thứ lộn xộn
  • 七老八十 — Ở tuổi bảy mươi (tuổi tác)
  • 三魂七魄 — Ba hồn bất tử và bảy phách trong Đạo giáo, đối lập giữa phần tinh thần và thể xác của con người
  • 七年之痒 — Cơn ngứa bảy năm
  • 七扭八歪 — Méo mó
  • 七折八扣 — Cắt giảm và khấu trừ nhiều
  • 七拼八凑 — Tập hợp ngẫu nhiên
  • 七零八碎 — Vụn vặt và linh tinh
  • 五劳七伤 — "năm lao bảy thương", năm chỉ ngũ tạng 五脏 (wǔzàng), và bảy chỉ ảnh hưởng xấu đến cơ thể do: ăn quá nhiều (tỳ), tức giận (can), ẩm ướt (thận), lạnh (phế), lo lắn
  • 夹七夹八 — Hoàn toàn lẫn lộn

Câu ví dụ với 七

  • 一、二、三、四、五、六、七、八、九、十。 Yī, èr, sān, sì, wǔ, liù, qī, bā, jiǔ, shí.Một, hai, ba, bốn, năm, sáu, bảy, tám, chín, mười. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #382212

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

七 nghĩa là gì?

七 (qī) nghĩa là bảy.

七 đọc thế nào?

七 đọc là qī (pinyin).

Âm Hán Việt của 七 là gì?

Âm Hán Việt của 七 là "thất".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.