七
giọng máy của trình duyệt
Bộ thủ: 一 (nhất) · bộ số 1 Số nét: 2 Cấu tạo: ⿻㇀乚(GHJKV),⿻㇀㇄(T) Mọi âm Hán Việt của chữ: thất, chước, thược
七 nghĩa là bảy.
Nghĩa của 七
qī
THẤT- Bảy
- 7
Từ ghép có 七
Thành ngữ có 七
- 乱七八糟 — Hỗn loạn; mất trật tự; lộn xộn
- 七零八落 — Mọi thứ vỡ nát và lộn xộn
- 七嘴八舌 — Thảo luận sôi nổi với mọi người nói cùng lúc
- 横七竖八 — Lộn xộn
- 七手八脚 — Mọi người cùng xúm vào giúp đỡ (hăng hái nhưng hơi hỗn loạn)
- 杂七杂八 — Một tập hợp
- 七情六欲 — Các loại cảm xúc và ham muốn
- 七弦琴 — Cổ cầm hoặc đàn tranh bảy dây
- 七窍生烟 — Bốc khói qua bảy lỗ
- 乌七八糟 — Mọi thứ lộn xộn
- 七老八十 — Ở tuổi bảy mươi (tuổi tác)
- 三魂七魄 — Ba hồn bất tử và bảy phách trong Đạo giáo, đối lập giữa phần tinh thần và thể xác của con người
- 七年之痒 — Cơn ngứa bảy năm
- 七扭八歪 — Méo mó
- 七折八扣 — Cắt giảm và khấu trừ nhiều
- 七拼八凑 — Tập hợp ngẫu nhiên
- 七零八碎 — Vụn vặt và linh tinh
- 五劳七伤 — "năm lao bảy thương", năm chỉ ngũ tạng 五脏 (wǔzàng), và bảy chỉ ảnh hưởng xấu đến cơ thể do: ăn quá nhiều (tỳ), tức giận (can), ẩm ướt (thận), lạnh (phế), lo lắn
- 夹七夹八 — Hoàn toàn lẫn lộn
Câu ví dụ với 七
- 一、二、三、四、五、六、七、八、九、十。 Yī, èr, sān, sì, wǔ, liù, qī, bā, jiǔ, shí.Một, hai, ba, bốn, năm, sáu, bảy, tám, chín, mười. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #382212
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
七 nghĩa là gì?
七 (qī) nghĩa là bảy.
七 đọc thế nào?
七 đọc là qī (pinyin).
Âm Hán Việt của 七 là gì?
Âm Hán Việt của 七 là "thất".