TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

七分之一

qīfēnzhīyī giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt THẤT PHÂN CHI NHẤT

七分之一 nghĩa là một phần bảy.

Nghĩa của 七分之一

qīfēnzhīyī

THẤT PHÂN CHI NHẤT
  1. Một phần bảy

Câu hỏi thường gặp

七分之一 nghĩa là gì?

七分之一 (qīfēnzhīyī) nghĩa là một phần bảy.

七分之一 đọc thế nào?

七分之一 đọc là qīfēnzhīyī (pinyin).

Âm Hán Việt của 七分之一 là gì?

Âm Hán Việt của 七分之一 là "thất phân chi nhất".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.