TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

七台河

Qītáihé giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt THẤT ĐÀI HÀ

七台河 nghĩa là Xem 七台河市 (Qītáihéshì).

Nghĩa của 七台河

Qītáihé

THẤT ĐÀI HÀtên riêng
  1. Xem 七台河市 (Qītáihéshì)

Câu hỏi thường gặp

七台河 nghĩa là gì?

七台河 (qītáihé) nghĩa là Xem 七台河市 (Qītáihéshì).

七台河 đọc thế nào?

七台河 đọc là Qītáihé (pinyin).

Âm Hán Việt của 七台河 là gì?

Âm Hán Việt của 七台河 là "thất đài hà".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.