TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

七律

qīlǜ giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt THẤT LUẬT

七律 nghĩa là Viết tắt của 七言律诗 (qi1yan2lü4shi1).

Nghĩa của 七律

qīlǜ

THẤT LUẬTDanh từ
  1. Viết tắt của 七言律诗 (qi1yan2lü4shi1)

Câu hỏi thường gặp

七律 nghĩa là gì?

七律 (qīlǜ) nghĩa là Viết tắt của 七言律诗 (qi1yan2lü4shi1).

七律 đọc thế nào?

七律 đọc là qīlǜ (pinyin).

Âm Hán Việt của 七律 là gì?

Âm Hán Việt của 七律 là "thất luật".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.