TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

万人

wànrén giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 萬人

Âm Hán Việt VẠN NHÂN

万人 nghĩa là mười nghìn người, tất cả mọi người.

Nghĩa của 万人

wànrén

VẠN NHÂNDanh từphồn thể 萬人
  1. Mười nghìn người
  2. Tất cả mọi người
  3. Người bình thường

Thành ngữ có 万人

  • 万人空巷 — Dòng người từ khắp mọi nơi đổ ra, làm trống rỗng mọi ngõ hẻm (để ăn mừng)
  • 万人之敌 — Địch nổi vạn người
  • 万人敌 — Địch nổi vạn người

Câu hỏi thường gặp

万人 nghĩa là gì?

万人 (wànrén) nghĩa là mười nghìn người, tất cả mọi người.

万人 đọc thế nào?

万人 đọc là wànrén (pinyin).

Âm Hán Việt của 万人 là gì?

Âm Hán Việt của 万人 là "vạn nhân".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.