TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

万圣节前夕

Wànshèngjié Qiánxī giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 萬聖節前夕

Âm Hán Việt VẠN THÁNH TIẾT TIỀN TỊCH

万圣节前夕 nghĩa là Đêm trước Lễ Các Thánh.

Nghĩa của 万圣节前夕

Wànshèngjié Qiánxī

VẠN THÁNH TIẾT TIỀN TỊCHphồn thể 萬聖節前夕tên riêng
  1. Đêm trước Lễ Các Thánh
  2. Halloween

Câu hỏi thường gặp

万圣节前夕 nghĩa là gì?

万圣节前夕 (wànshèngjié qiánxī) nghĩa là Đêm trước Lễ Các Thánh.

万圣节前夕 đọc thế nào?

万圣节前夕 đọc là Wànshèngjié Qiánxī (pinyin).

Âm Hán Việt của 万圣节前夕 là gì?

Âm Hán Việt của 万圣节前夕 là "vạn thánh tiết tiền tịch".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.