TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

万岁

wànsuì giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 萬歲

Âm Hán Việt VẠN TUẾ

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “vạn tuế” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

万岁 nghĩa là vạn tuế, bệ hạ.

Nghĩa của 万岁

wànsuì

VẠN TUẾĐộng từ, Danh từphồn thể 萬歲
  1. Vạn tuế (nhà vua, cách mạng, v.v.)!
  2. Bệ hạ
  3. Hoàng thượng

Câu ví dụ với 万岁

  • 法国万岁。 Fǎguó wànsuì.Nước Pháp muôn năm.Tatoeba #8860668

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Câu hỏi thường gặp

万岁 nghĩa là gì?

万岁 (wànsuì) nghĩa là vạn tuế, bệ hạ.

万岁 đọc thế nào?

万岁 đọc là wànsuì (pinyin).

Âm Hán Việt của 万岁 là gì?

Âm Hán Việt của 万岁 là "vạn tuế".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.