TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

万有引力

wànyǒuyǐnlì giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 萬有引力

Âm Hán Việt VẠN HỮU DẪN LỰC

万有引力 nghĩa là trọng lực.

Nghĩa của 万有引力

wànyǒuyǐnlì

VẠN HỮU DẪN LỰCphồn thể 萬有引力
  1. Trọng lực

Câu hỏi thường gặp

万有引力 nghĩa là gì?

万有引力 (wànyǒuyǐnlì) nghĩa là trọng lực.

万有引力 đọc thế nào?

万有引力 đọc là wànyǒuyǐnlì (pinyin).

Âm Hán Việt của 万有引力 là gì?

Âm Hán Việt của 万有引力 là "vạn hữu dẫn lực".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.