TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

万物

wànwù giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 萬物

Âm Hán Việt VẠN VẬT

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “vạn vật” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

万物 nghĩa là vạn vật.

Nghĩa của 万物

wànwù

VẠN VẬTDanh từphồn thể 萬物
  1. Vạn vật
  2. Tất cả những gì tồn tại

Câu hỏi thường gặp

万物 nghĩa là gì?

万物 (wànwù) nghĩa là vạn vật.

万物 đọc thế nào?

万物 đọc là wànwù (pinyin).

Âm Hán Việt của 万物 là gì?

Âm Hán Việt của 万物 là "vạn vật".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.