万能钥匙 nghĩa là chìa khóa vạn năng, chìa khóa chính.
Nghĩa của 万能钥匙
wànnéngyàoshi
VẠN NĂNG THƯỢC THIDanh từphồn thể 萬能鑰匙
Chìa khóa vạn năng
Chìa khóa chính
Câu hỏi thường gặp
万能钥匙 nghĩa là gì?
万能钥匙 (wànnéngyàoshi) nghĩa là chìa khóa vạn năng, chìa khóa chính.
万能钥匙 đọc thế nào?
万能钥匙 đọc là wànnéngyàoshi (pinyin).
Âm Hán Việt của 万能钥匙 là gì?
Âm Hán Việt của 万能钥匙 là "vạn năng thược thi".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.