TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

万里

wànlǐ giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 萬里

Âm Hán Việt VẠN LÝ

万里 nghĩa là rất xa, hàng ngàn dặm, mười ngàn dặm.

Nghĩa của 万里

wànlǐ

VẠN LÝDanh từ, Tên riêngphồn thể 萬里
  1. Rất xa
  2. Hàng ngàn dặm; mười ngàn dặm

Wàn Lǐ

VẠN LÝDanh từ, Tên riêngphồn thể 萬里tên riêng
  1. Wan Li (1916-2015), chính trị gia Trung Quốc

Wànlǐ

VẠN LÝDanh từ, Tên riêngphồn thể 萬里tên riêng
  1. Thị trấn Vạn Lý ở Tân Bắc 新北市 (Xīnběishì), Đài Loan

Thành ngữ có 万里

  • 万里迢迢 — (cụm trạng ngữ dùng với các động từ như 归 (guī) hoặc 赴 (fù) v.v.) đi một quãng đường rất xa
  • 万里无云 — Không mây
  • 晴空万里 — Bầu trời trong sáng và bát ngát
  • 鹏程万里 — Điển tích chim bằng bay vạn dặm
  • 万里江山 — Mười ngàn dặm giang sơn

Câu hỏi thường gặp

万里 nghĩa là gì?

万里 (wànlǐ, wàn lǐ, wànlǐ) nghĩa là rất xa, hàng ngàn dặm, mười ngàn dặm.

万里 đọc thế nào?

万里 đọc là wànlǐ (pinyin).

Âm Hán Việt của 万里 là gì?

Âm Hán Việt của 万里 là "vạn lý".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.