TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

三七

sānqī giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt TAM THẤT

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “tam thất” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

三七 nghĩa là tam thất, thảo dược cầm máu.

Nghĩa của 三七

sānqī

TAM THẤTDanh từ
  1. Tam thất (Panax pseudoginseng), thảo dược cầm máu

Từ ghép có 三七

Câu hỏi thường gặp

三七 nghĩa là gì?

三七 (sānqī) nghĩa là tam thất, thảo dược cầm máu.

三七 đọc thế nào?

三七 đọc là sānqī (pinyin).

Âm Hán Việt của 三七 là gì?

Âm Hán Việt của 三七 là "tam thất".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.