TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

三农

sānnóng giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 三農

Âm Hán Việt TAM NÔNG

三农 nghĩa là Xem 三农问题 (sānnóngwèntí).

Nghĩa của 三农

sānnóng

TAM NÔNGDanh từphồn thể 三農
  1. Xem 三农问题 (sānnóngwèntí)

Từ ghép có 三农

Câu hỏi thường gặp

三农 nghĩa là gì?

三农 (sānnóng) nghĩa là Xem 三农问题 (sānnóngwèntí).

三农 đọc thế nào?

三农 đọc là sānnóng (pinyin).

Âm Hán Việt của 三农 là gì?

Âm Hán Việt của 三农 là "tam nông".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.