TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

三十六计,走为上计

sānshíliùjì zǒuwéishàngjì giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 三十六計,走為上計

三十六计,走为上计 nghĩa là Xem 三十六计,走为上策 (sānshíliùjì zǒuwéishàngcè).

Nghĩa của 三十六计,走为上计

sānshíliùjì zǒuwéishàngjì

phồn thể 三十六計,走為上計
  1. Xem 三十六计,走为上策 (sānshíliùjì zǒuwéishàngcè)

Câu hỏi thường gặp

三十六计,走为上计 nghĩa là gì?

三十六计,走为上计 (sānshíliùjì zǒuwéishàngjì) nghĩa là Xem 三十六计,走为上策 (sānshíliùjì zǒuwéishàngcè).

三十六计,走为上计 đọc thế nào?

三十六计,走为上计 đọc là sānshíliùjì zǒuwéishàngjì (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.