TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

三叉神经

sānchāshénjīng giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 三叉神經

三叉神经 nghĩa là Dây thần kinh sinh ba.

Nghĩa của 三叉神经

sānchāshénjīng

Danh từphồn thể 三叉神經
  1. Dây thần kinh sinh ba

Câu hỏi thường gặp

三叉神经 nghĩa là gì?

三叉神经 (sānchāshénjīng) nghĩa là Dây thần kinh sinh ba.

三叉神经 đọc thế nào?

三叉神经 đọc là sānchāshénjīng (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.