三围
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 三圍
三围 nghĩa là Số đo ba vòng, viết tắt cho ba số đo của phụ nữ, cụ thể: ngực 胸围 (xiōngwéi), eo 腰围 (yāowéi) và hông 臀围 (túnwéi).
Nghĩa của 三围
sānwéi
TAM VIDanh từphồn thể 三圍- Số đo ba vòng, viết tắt cho ba số đo của phụ nữ, cụ thể: ngực 胸围 (xiōngwéi), eo 腰围 (yāowéi) và hông 臀围 (túnwéi)
Câu hỏi thường gặp
三围 nghĩa là gì?
三围 (sānwéi) nghĩa là Số đo ba vòng, viết tắt cho ba số đo của phụ nữ, cụ thể: ngực 胸围 (xiōngwéi), eo 腰围 (yāowéi) và hông 臀围 (túnwéi).
三围 đọc thế nào?
三围 đọc là sānwéi (pinyin).
Âm Hán Việt của 三围 là gì?
Âm Hán Việt của 三围 là "tam vi".