TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

三头肌

sāntóujī giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 三頭肌

Âm Hán Việt TAM ĐẦU CƠ

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “tam đầu cơ” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

三头肌 nghĩa là cơ tam đầu.

Nghĩa của 三头肌

sāntóujī

TAM ĐẦU CƠDanh từphồn thể 三頭肌
  1. Cơ tam đầu
  2. Cơ tam đầu cánh tay

Câu hỏi thường gặp

三头肌 nghĩa là gì?

三头肌 (sāntóujī) nghĩa là cơ tam đầu.

三头肌 đọc thế nào?

三头肌 đọc là sāntóujī (pinyin).

Âm Hán Việt của 三头肌 là gì?

Âm Hán Việt của 三头肌 là "tam đầu cơ".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.