TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

三官大帝

sānguāndàdì giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt TAM QUAN ĐẠI ĐẾ

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “tam quan đại đế” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

三官大帝 nghĩa là Tam quan đại đế, ba vị thần quản lý trời, đất và nước (Đạo giáo).

Nghĩa của 三官大帝

sānguāndàdì

TAM QUAN ĐẠI ĐẾ
  1. Tam quan đại đế, ba vị thần quản lý trời, đất và nước (Đạo giáo)

Câu hỏi thường gặp

三官大帝 nghĩa là gì?

三官大帝 (sānguāndàdì) nghĩa là Tam quan đại đế, ba vị thần quản lý trời, đất và nước (Đạo giáo).

三官大帝 đọc thế nào?

三官大帝 đọc là sānguāndàdì (pinyin).

Âm Hán Việt của 三官大帝 là gì?

Âm Hán Việt của 三官大帝 là "tam quan đại đế".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.