TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

三尖杉酯碱

sānjiānshānzhǐjiǎn giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 三尖杉酯鹼

三尖杉酯碱 nghĩa là Harringtonine (hóa học).

Nghĩa của 三尖杉酯碱

sānjiānshānzhǐjiǎn

phồn thể 三尖杉酯鹼
  1. Harringtonine (hóa học)

Câu hỏi thường gặp

三尖杉酯碱 nghĩa là gì?

三尖杉酯碱 (sānjiānshānzhǐjiǎn) nghĩa là Harringtonine (hóa học).

三尖杉酯碱 đọc thế nào?

三尖杉酯碱 đọc là sānjiānshānzhǐjiǎn (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.