三峡镇 nghĩa là Thị trấn Tam Hiệp ở Tân Bắc 新北市 (Xīnběishì), Đài Loan.
Nghĩa của 三峡镇
Sānxiázhèn
TAM HIỆP TRẤNphồn thể 三峽鎮tên riêng
Thị trấn Tam Hiệp ở Tân Bắc 新北市 (Xīnběishì), Đài Loan
Câu hỏi thường gặp
三峡镇 nghĩa là gì?
三峡镇 (sānxiázhèn) nghĩa là Thị trấn Tam Hiệp ở Tân Bắc 新北市 (Xīnběishì), Đài Loan.
三峡镇 đọc thế nào?
三峡镇 đọc là Sānxiázhèn (pinyin).
Âm Hán Việt của 三峡镇 là gì?
Âm Hán Việt của 三峡镇 là "tam hiệp trấn".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.