TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

三归依

sānguīyī giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 三歸依

Âm Hán Việt TAM QUY Y

三归依 nghĩa là ba ngôi tam bảo.

Nghĩa của 三归依

sānguīyī

TAM QUY Yphồn thể 三歸依
  1. Ba Ngôi Tam Bảo (Phật, pháp, tăng), còn gọi là 三宝 (sānbǎo)

Câu hỏi thường gặp

三归依 nghĩa là gì?

三归依 (sānguīyī) nghĩa là ba ngôi tam bảo.

三归依 đọc thế nào?

三归依 đọc là sānguīyī (pinyin).

Âm Hán Việt của 三归依 là gì?

Âm Hán Việt của 三归依 là "tam quy y".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.