TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

三拗汤

sān'àotāng giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 三拗湯

三拗汤 nghĩa là thang tam áo.

Nghĩa của 三拗汤

sān'àotāng

phồn thể 三拗湯
  1. Thang tam áo (y học cổ truyền Trung Quốc)

Câu hỏi thường gặp

三拗汤 nghĩa là gì?

三拗汤 (sān'àotāng) nghĩa là thang tam áo.

三拗汤 đọc thế nào?

三拗汤 đọc là sān'àotāng (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.