TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

三振

sānzhèn giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt TAM CHẤN

三振 nghĩa là bị loại.

Nghĩa của 三振

sānzhèn

TAM CHẤNĐộng từ, Danh từ
  1. Bị loại
  2. Strikeout (bóng chày, bóng mềm)
  3. Đài Loan Bỏ rơi
  4. Loại khỏi xem xét

Câu hỏi thường gặp

三振 nghĩa là gì?

三振 (sānzhèn) nghĩa là bị loại.

三振 đọc thế nào?

三振 đọc là sānzhèn (pinyin).

Âm Hán Việt của 三振 là gì?

Âm Hán Việt của 三振 là "tam chấn".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.