三明治
giọng máy của trình duyệt
Lượng từ đi kèm: 个 (gè)
三明治 nghĩa là bánh sandwich.
Nghĩa của 三明治
sānmíngzhì
TAM MINH TRỊDanh từ- từ mượn Bánh sandwich
Câu ví dụ với 三明治
- 还剩下多少块三明治? có bao nhiêu chiếc bánh kẹp đã bán (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #337250
- 还剩下几个三明治? có bao nhiêu chiếc bánh kẹp đã bán (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1409371
- 还剩多少个三明治? có bao nhiêu chiếc bánh kẹp đã bán (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #6099872
- 妈妈为我们做了乳酪三明治当午餐。 Mẹ làm bánh mỳ kẹp phô mai cho bọn tôi ăn trưa. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #798186
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
三明治 nghĩa là gì?
三明治 (sānmíngzhì) nghĩa là bánh sandwich.
三明治 đọc thế nào?
三明治 đọc là sānmíngzhì (pinyin).
Âm Hán Việt của 三明治 là gì?
Âm Hán Việt của 三明治 là "tam minh trị".