TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

三星

sānxīng giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt TAM TINH

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “tam tinh” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

三星 nghĩa là Ba ngôi sao chính của Tam Tinh 参宿 (Shēnxiù) trong chòm sao Trung Quốc.

Nghĩa của 三星

sānxīng

TAM TINHDanh từ, Tên riêng
  1. Ba ngôi sao chính của Tam Tinh 参宿 (Shēnxiù) trong chòm sao Trung Quốc
  2. Dải thắt lưng của Lạp Hộ
  3. Ba vị thần Phúc 福 (fú), Lộc 禄 (lù), và Thọ 寿 (shòu) gắn liền với Tam Tinh 参宿 (Shēnxiù) trong chòm sao Trung Quốc

Sānxīng

TAM TINHDanh từ, Tên riêngtên riêng
  1. Thị trấn Sanxing hoặc Sanhsing ở huyện Nghi Lan 宜兰县 (Yílán Xiàn), Đài Loan
  2. Công ty điện tử Samsung (Hàn Quốc)

Câu hỏi thường gặp

三星 nghĩa là gì?

三星 (sānxīng, sānxīng) nghĩa là Ba ngôi sao chính của Tam Tinh 参宿 (Shēnxiù) trong chòm sao Trung Quốc.

三星 đọc thế nào?

三星 đọc là sānxīng (pinyin).

Âm Hán Việt của 三星 là gì?

Âm Hán Việt của 三星 là "tam tinh".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.