三星
giọng máy của trình duyệt
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “tam tinh” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
三星 nghĩa là Ba ngôi sao chính của Tam Tinh 参宿 (Shēnxiù) trong chòm sao Trung Quốc.
Nghĩa của 三星
sānxīng
TAM TINHDanh từ, Tên riêng- Ba ngôi sao chính của Tam Tinh 参宿 (Shēnxiù) trong chòm sao Trung Quốc
- Dải thắt lưng của Lạp Hộ
- Ba vị thần Phúc 福 (fú), Lộc 禄 (lù), và Thọ 寿 (shòu) gắn liền với Tam Tinh 参宿 (Shēnxiù) trong chòm sao Trung Quốc
Sānxīng
TAM TINHDanh từ, Tên riêngtên riêng- Thị trấn Sanxing hoặc Sanhsing ở huyện Nghi Lan 宜兰县 (Yílán Xiàn), Đài Loan
- Công ty điện tử Samsung (Hàn Quốc)
Câu hỏi thường gặp
三星 nghĩa là gì?
三星 (sānxīng, sānxīng) nghĩa là Ba ngôi sao chính của Tam Tinh 参宿 (Shēnxiù) trong chòm sao Trung Quốc.
三星 đọc thế nào?
三星 đọc là sānxīng (pinyin).
Âm Hán Việt của 三星 là gì?
Âm Hán Việt của 三星 là "tam tinh".