TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

三昧

sānmèi giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt TAM MUỘI

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “tam muội” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

三昧 nghĩa là tam muội.

Nghĩa của 三昧

sānmèi

TAM MUỘIDanh từ
  1. Tam muội (thuật ngữ Phật giáo)

Câu hỏi thường gặp

三昧 nghĩa là gì?

三昧 (sānmèi) nghĩa là tam muội.

三昧 đọc thế nào?

三昧 đọc là sānmèi (pinyin).

Âm Hán Việt của 三昧 là gì?

Âm Hán Việt của 三昧 là "tam muội".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.