TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

三曹

Sān Cáo giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt TAM TÀO

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “tam tào” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

三曹 nghĩa là Tam Tào (Tào Tháo 曹操 và các con là Tào Phi 曹丕 và Tào Thực 曹植), người lập nên triều đại Ngụy hoặc Tào Ngụy 曹魏, cả ba đều là nhà thơ và thư pháp gia nổi tiếng.

Nghĩa của 三曹

Sān Cáo

TAM TÀOtên riêng
  1. Tam Tào (Tào Tháo 曹操 và các con là Tào Phi 曹丕 và Tào Thực 曹植), người lập nên triều đại Ngụy hoặc Tào Ngụy 曹魏, cả ba đều là nhà thơ và thư pháp gia nổi tiếng

Câu hỏi thường gặp

三曹 nghĩa là gì?

三曹 (sān cáo) nghĩa là Tam Tào (Tào Tháo 曹操 và các con là Tào Phi 曹丕 và Tào Thực 曹植), người lập nên triều đại Ngụy hoặc Tào Ngụy 曹魏, cả ba đều là nhà thơ và thư pháp gia nổi tiếng.

三曹 đọc thế nào?

三曹 đọc là Sān Cáo (pinyin).

Âm Hán Việt của 三曹 là gì?

Âm Hán Việt của 三曹 là "tam tào".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.