TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

三板

sānbǎn giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt TAM BẢN

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “tam bản” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

三板 nghĩa là thuyền tam bản.

Nghĩa của 三板

sānbǎn

TAM BẢNDanh từ
  1. Thuyền tam bản

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 三板

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

三板 nghĩa là gì?

三板 (sānbǎn) nghĩa là thuyền tam bản.

三板 đọc thế nào?

三板 đọc là sānbǎn (pinyin).

Âm Hán Việt của 三板 là gì?

Âm Hán Việt của 三板 là "tam bản".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.