TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

三框栏

sānkuànglán giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 三框欄

Âm Hán Việt TAM KHUÔNG LAN

三框栏 nghĩa là Bộ 匚 (fāng) (bộ Khang Hy số 22).

Nghĩa của 三框栏

sānkuànglán

TAM KHUÔNG LANphồn thể 三框欄
  1. Bộ 匚 (fāng) (bộ Khang Hy số 22)

Câu hỏi thường gặp

三框栏 nghĩa là gì?

三框栏 (sānkuànglán) nghĩa là Bộ 匚 (fāng) (bộ Khang Hy số 22).

三框栏 đọc thế nào?

三框栏 đọc là sānkuànglán (pinyin).

Âm Hán Việt của 三框栏 là gì?

Âm Hán Việt của 三框栏 là "tam khuông lan".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.