TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

三棱草

sānléngcǎo giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 三稜草

Âm Hán Việt TAM LĂNG THẢO

三棱草 nghĩa là cỏ cú.

Nghĩa của 三棱草

sānléngcǎo

TAM LĂNG THẢOphồn thể 三稜草
  1. Cỏ cú (Cyperus rotundus)

Câu hỏi thường gặp

三棱草 nghĩa là gì?

三棱草 (sānléngcǎo) nghĩa là cỏ cú.

三棱草 đọc thế nào?

三棱草 đọc là sānléngcǎo (pinyin).

Âm Hán Việt của 三棱草 là gì?

Âm Hán Việt của 三棱草 là "tam lăng thảo".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.