TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

三焦

sānjiāo giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt TAM TIÊU

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “tam tiêu” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

三焦 nghĩa là Ba khoang trong cơ thể (ngực, bụng và chậu), được gọi là "tam tiêu" hoặc "San Jiao".

Nghĩa của 三焦

sānjiāo

TAM TIÊUDanh từ
  1. Đông y Ba khoang trong cơ thể (ngực, bụng và chậu), được gọi là "tam tiêu" hoặc "San Jiao"

Câu hỏi thường gặp

三焦 nghĩa là gì?

三焦 (sānjiāo) nghĩa là Ba khoang trong cơ thể (ngực, bụng và chậu), được gọi là "tam tiêu" hoặc "San Jiao".

三焦 đọc thế nào?

三焦 đọc là sānjiāo (pinyin).

Âm Hán Việt của 三焦 là gì?

Âm Hán Việt của 三焦 là "tam tiêu".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.