三焦
giọng máy của trình duyệt
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “tam tiêu” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
三焦 nghĩa là Ba khoang trong cơ thể (ngực, bụng và chậu), được gọi là "tam tiêu" hoặc "San Jiao".
Nghĩa của 三焦
sānjiāo
TAM TIÊUDanh từ- Đông y Ba khoang trong cơ thể (ngực, bụng và chậu), được gọi là "tam tiêu" hoặc "San Jiao"
Câu hỏi thường gặp
三焦 nghĩa là gì?
三焦 (sānjiāo) nghĩa là Ba khoang trong cơ thể (ngực, bụng và chậu), được gọi là "tam tiêu" hoặc "San Jiao".
三焦 đọc thế nào?
三焦 đọc là sānjiāo (pinyin).
Âm Hán Việt của 三焦 là gì?
Âm Hán Việt của 三焦 là "tam tiêu".