TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

三相点

sānxiàngdiǎn giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 三相點

Âm Hán Việt TAM TƯỚNG ĐIỂM

三相点 nghĩa là điểm ba thể.

Nghĩa của 三相点

sānxiàngdiǎn

TAM TƯỚNG ĐIỂMDanh từphồn thể 三相點
  1. Điểm ba thể (nhiệt động học)

Câu hỏi thường gặp

三相点 nghĩa là gì?

三相点 (sānxiàngdiǎn) nghĩa là điểm ba thể.

三相点 đọc thế nào?

三相点 đọc là sānxiàngdiǎn (pinyin).

Âm Hán Việt của 三相点 là gì?

Âm Hán Việt của 三相点 là "tam tướng điểm".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.