三级
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 三級
三级 nghĩa là Cấp 3.
Nghĩa của 三级
sānjí
TAM CẤPTính từphồn thể 三級- Cấp 3
- Hạng ba
- Loại C
Từ ghép có 三级
Câu hỏi thường gặp
三级 nghĩa là gì?
三级 (sānjí) nghĩa là Cấp 3.
三级 đọc thế nào?
三级 đọc là sānjí (pinyin).
Âm Hán Việt của 三级 là gì?
Âm Hán Việt của 三级 là "tam cấp".