TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

三维空间

sānwéikōngjiān giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 三維空間

Âm Hán Việt TAM DUY KHÔNG GIAN

三维空间 nghĩa là không gian ba chiều.

Nghĩa của 三维空间

sānwéikōngjiān

TAM DUY KHÔNG GIANphồn thể 三維空間
  1. Không gian ba chiều
  2. 3D

Câu hỏi thường gặp

三维空间 nghĩa là gì?

三维空间 (sānwéikōngjiān) nghĩa là không gian ba chiều.

三维空间 đọc thế nào?

三维空间 đọc là sānwéikōngjiān (pinyin).

Âm Hán Việt của 三维空间 là gì?

Âm Hán Việt của 三维空间 là "tam duy không gian".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.