TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

三缄其口

sānjiānqíkǒu giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 三緘其口

三缄其口 nghĩa là Không muốn nói về nó.

Nghĩa của 三缄其口

sānjiānqíkǒu

Cụm từphồn thể 三緘其口
  1. thành ngữ Không muốn nói về nó
  2. Kín miệng

Câu hỏi thường gặp

三缄其口 nghĩa là gì?

三缄其口 (sānjiānqíkǒu) nghĩa là Không muốn nói về nó.

三缄其口 đọc thế nào?

三缄其口 đọc là sānjiānqíkǒu (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.