TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

三胚层动物

sānpēicéngdòngwù giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 三胚層動物

Âm Hán Việt TAM PHÔI TẦNG ĐỘNG VẬT

三胚层动物 nghĩa là Động vật ba lá mầm (có ba lớp mầm).

Nghĩa của 三胚层动物

sānpēicéngdòngwù

TAM PHÔI TẦNG ĐỘNG VẬTphồn thể 三胚層動物
  1. Động vật ba lá mầm (có ba lớp mầm)

Câu hỏi thường gặp

三胚层动物 nghĩa là gì?

三胚层动物 (sānpēicéngdòngwù) nghĩa là Động vật ba lá mầm (có ba lớp mầm).

三胚层动物 đọc thế nào?

三胚层动物 đọc là sānpēicéngdòngwù (pinyin).

Âm Hán Việt của 三胚层动物 là gì?

Âm Hán Việt của 三胚层动物 là "tam phôi tầng động vật".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.