TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

三脚架

sānjiǎojià giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 三腳架

Âm Hán Việt TAM CƯỚC GIÁ

三脚架 nghĩa là chân máy, cẩu derrick.

Nghĩa của 三脚架

sānjiǎojià

TAM CƯỚC GIÁDanh từphồn thể 三腳架
  1. Chân máy
  2. Cẩu derrick
  3. Chân máy ảnh ba chân

Câu hỏi thường gặp

三脚架 nghĩa là gì?

三脚架 (sānjiǎojià) nghĩa là chân máy, cẩu derrick.

三脚架 đọc thế nào?

三脚架 đọc là sānjiǎojià (pinyin).

Âm Hán Việt của 三脚架 là gì?

Âm Hán Việt của 三脚架 là "tam cước giá".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.